xáo xác
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lộn xộn, hỗn loạn, mất trật tự: "xáo xác" mô tả trạng thái các vật bị xô đẩy, đảo lộn, không còn ngăn nắp, thường do tác động bất ngờ.
- Hoảng loạn, náo động: "xáo xác" cũng chỉ trạng thái con người hoặc động vật trở nên lo lắng, sợ hãi, chạy tán loạn khi gặp nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
Lộn xộn, hỗn loạn:
- Gió mạnh thổi làm đống lá khô xáo xác khắp sân. (Gió mạnh khiến lá khô bay tán loạn, không còn trật tự.)
- Sau cơn động đất, mọi thứ trong nhà đều xáo xác. (Đồ đạc bị xô đẩy, đảo lộn sau trận động đất.)
Hoảng loạn, náo động:
- Đàn gà xáo xác khi diều hâu bay qua. (Gà chạy tán loạn, hoảng sợ khi thấy diều hâu.)
- Tin tức về lũ lụt khiến dân làng xáo xác. (Người dân trở nên lo lắng, náo động khi nhận tin lũ lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xáo xác tâm can": trạng thái tâm trí rối bời, lo lắng, không yên.
- Nghe tin dữ, lòng ông xáo xác tâm can. (Tâm trí ông trở nên hỗn loạn, bất an khi nhận tin xấu.)
"xáo xác cả lên": nhấn mạnh mức độ hỗn loạn hoặc hoảng loạn cao.
- Chỉ một tiếng động nhỏ, đám đông đã xáo xác cả lên. (Đám đông hoảng loạn tột độ chỉ vì tiếng động nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Xáo động (động từ): làm cho trở nên hỗn loạn, mất yên tĩnh.
- Tiếng ồn làm xáo động giấc ngủ của em bé. (Tiếng ồn làm giấc ngủ của em bé bị quấy rầy.)
Xác xơ (tính từ): rách nát, tồi tàn, thường dùng cho quần áo hoặc đồ vật.
- Bộ quần áo cũ xác xơ sau nhiều năm sử dụng. (Quần áo rách nát, hư hỏng nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Hỗn loạn: mất trật tự, không kiểm soát được.
- Náo động: ồn ào, xôn xao, mất yên tĩnh.
- Tan tác: phân tán, rã rời, không còn tập trung.
Thành ngữ liên quan
- Xáo xác như ong vỡ tổ: trạng thái hỗn loạn, mất trật tự nghiêm trọng, mọi người chạy tán loạn.
- Khi chuông báo cháy reo, mọi người xáo xác như ong vỡ tổ. (Mọi người hoảng loạn chạy tán loạn khi nghe chuông báo cháy.)